Kết quả tra từ “亚的斯亚贝巴”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
亚的斯亚贝巴Yà dì sī Yà bèi bā
亚的斯亚贝巴: Addis Ababa, thủ đô của Ethiopia