Kết quả tra từ “亚界”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
亚界yà jiè
亚界: phân giới (phân loại)
衣索比亚界Yī suǒ bǐ yà jiè
衣索比亚界: (Đài Loan) Vùng Ethiopia, còn gọi là vùng nhiệt đới châu Phi
埃塞俄比亚界Āi sài é bǐ yà jiè
埃塞俄比亚界: Khu hệ Ethiopia, còn gọi là vùng sinh thái Afrotropical