Kết quả tra từ “亚欧大陆桥”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
亚欧大陆桥Yà Ōu dà lù qiáo
亚欧大陆桥: cầu nối đất liền Á-Âu (tuyến đường sắt nối Trung Quốc và Châu Âu)