Kết quả tra từ “亚曼牙”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
亚曼牙Yà màn yá
亚曼牙: thị trấn Yamanya, huyện Thư Lễ, Kashgar, Tân Cương
亚曼牙乡Yà màn yá xiāng
亚曼牙乡: thị trấn Yamanya, huyện Thư Lễ, Kashgar, Tân Cương