Kết quả tra từ “亚投行”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
亚投行Yà Tóu háng
亚投行: Ngân hàng Đầu tư Cơ sở hạ tầng châu Á, viết tắt của 亞洲基礎設施投資銀行|亚洲基础设施投资银行[Ya4 zhou1 Ji1 chu3 She4 shi1 Tou2 zi1 Yin2 hang2]