Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “亚当”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
亚当Yà dāng

亚当: Adam

Cụm từ
亚当斯敦Yà dāng sī dūn

亚当斯敦: Adamstown, thủ phủ của Quần đảo Pitcairn

Cụm từ
亚当斯Yà dāng sī

亚当斯: Adams

Cụm từ
亚当·斯密Yà dāng · Sī mì

亚当·斯密: Adam Smith (1723-1790), triết gia đạo đức và nhà kinh tế tiên phong người Scotland, tác giả của "Sự giàu có của các quốc gia" 國富論|国富论

Cụm từ