Kết quả tra từ “亚太经合会”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
亚太经合会Yà Tài jīng hé huì
亚太经合会: APEC (Hợp tác kinh tế châu Á-Thái Bình Dương)