Kết quả tra từ “五星红旗”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
五星红旗wǔ xīng hóng qí
五星红旗: cờ đỏ năm sao (quốc kỳ CHND Trung Hoa)