Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “五峰”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
五峰Wǔ fēng

五峰: viết tắt của 五峰土家族自治縣|五峰土家族自治县[Wu3 feng1 Tu3 jia1 zu2 Zi4 zhi4 xian4], huyện tự trị dân tộc Thổ Gia Ngũ Phong ở Hồ Bắc; thị trấn Ngũ Phong ở…

Viết tắt
五峰乡Wǔ fēng xiāng

五峰乡: hương Ngũ Phong ở huyện Tân Trúc 新竹縣|新竹县[Xin1 zhu2 Xian4], tây bắc Đài Loan

Cụm từ
五峰县Wǔ fēng Xiàn

五峰县: viết tắt của 五峰土家族自治縣|五峰土家族自治县[Wu3 feng1 Tu3 jia1 zu2 Zi4 zhi4 xian4], huyện tự trị dân tộc Thổ Gia Ngũ Phong ở Hồ Bắc

Viết tắt
五峰土家族自治县Wǔ fēng Tǔ jiā zú Zì zhì xiàn

五峰土家族自治县: Huyện tự trị dân tộc Thổ Gia Ngũ Phong ở Hồ Bắc

Cụm từ