Kết quả tra từ “五大湖”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
五大湖Wǔ dà hú
五大湖: Ngũ Đại Hồ; năm hồ lớn ở Bắc Mỹ
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
五大湖: Ngũ Đại Hồ; năm hồ lớn ở Bắc Mỹ