Kết quả tra từ “五加”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
五加wǔ jiā
五加: Acanthopanax gracilistylus
刺五加cì wǔ jiā
刺五加: ngũ gia bì gai (Acanthopanax senticosus), rễ dùng trong y học cổ truyền Trung Quốc