Kết quả tra từ “互不相欠”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
互不相欠hù bù xiāng qiàn
互不相欠: xem 兩不相欠|两不相欠[liang3 bu4 xiang1 qian4]