Kết quả tra từ “云霄”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
云霄yún xiāo
云霄: bầu trời
云霄飞车yún xiāo fēi chē
云霄飞车: tàu lượn siêu tốc
云霄县Yún xiāo xiàn
云霄县: huyện Yunxiao ở Zhangzhou 漳州[Zhang1 zhou1], Phúc Kiến
直上云霄zhí shàng yún xiāo
直上云霄: bay vút lên trời