Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “云南”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
云南Yún nán

云南: tỉnh Vân Nam ở tây nam Trung Quốc, giáp Việt Nam, Lào và Myanmar, viết tắt 滇[dian1] hoặc 雲|云, thủ phủ Côn Minh 昆明

Viết tắt
云南省Yún nán Shěng

云南省: tỉnh Vân Nam ở tây nam Trung Quốc, giáp Việt Nam, Lào và Myanmar, viết tắt 滇[Dian1] hoặc 雲|云[Yun2], thủ phủ Côn Minh 昆明[Kun1 ming2]

Viết tắt
云南白斑尾柳莺Yún nán bái bān wěi liǔ yīng

云南白斑尾柳莺: (loài chim ở Trung Quốc) chích lá đuôi trắng Davison (Phylloscopus davisoni)

Cụm từ
云南柳莺Yún nán liǔ yīng

云南柳莺: (loài chim ở Trung Quốc) chích lá Trung Quốc (Phylloscopus yunnanensis)

Cụm từ