Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “二项式”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
二项式èr xiàng shì

二项式: hai hạng mục; nhị thức (toán học)

Cụm từ
二项式定理èr xiàng shì dìng lǐ

二项式定理: định lý nhị thức (toán học)

Cụm từ
二项式系数èr xiàng shì xì shù

二项式系数: (toán học) hệ số nhị thức

Cụm từ