Kết quả tra từ “二者”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
二者èr zhě
二者: cả hai; hai cái đó; không cái nào
二者之一èr zhě zhī yī
二者之一: một trong hai