Kết quả tra từ “二甲基砷酸”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
二甲基砷酸èr jiǎ jī shēn suān
二甲基砷酸: axit dimethylarsenic (CH3)2AsO2H; axit cacodylic