Kết quả cho “二汤”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
nước hầm thứ hai, một loại nước dùng nhẹ thu được bằng cách ninh lại các nguyên liệu đã dùng để nấu nước hầm đậm đặc đầu tiên 頭湯|头汤[tou2 tang1]
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
nước hầm thứ hai, một loại nước dùng nhẹ thu được bằng cách ninh lại các nguyên liệu đã dùng để nấu nước hầm đậm đặc đầu tiên 頭湯|头汤[tou2 tang1]