Kết quả tra từ “二月份”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
二月份èr yuè fèn
二月份: tháng Hai
十二月份shí èr yuè fèn
十二月份: Tháng Mười Hai