Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “二房”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
二房èr fáng

二房: chi nhánh thứ hai của gia đình mở rộng; vợ lẽ

Cụm từ
二房东èr fáng dōng

二房东: chủ cho thuê lại; người thuê cho thuê lại

Cụm từ