Kết quả tra từ “二头肌”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
二头肌èr tóu jī
二头肌: cơ nhị đầu
肱二头肌gōng èr tóu jī
肱二头肌: cơ nhị đầu; bắp tay
股二头肌gǔ èr tóu jī
股二头肌: cơ nhị đầu đùi (giải phẫu)