Kết quả tra từ “二声”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
二声èr shēng
二声: thanh thứ hai
第二声dì èr shēng
第二声: thanh thứ hai trong tiếng Quan Thoại; thanh ngang lên