Kết quả tra từ “二十一条”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
二十一条Èr shí yī Tiáo
二十一条: Hai mươi mốt yêu sách của Nhật Bản năm 1915