Kết quả tra từ “事务所”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
事务所shì wù suǒ
事务所: văn phòng kinh doanh; công ty
律师事务所lǜ shī shì wù suǒ
律师事务所: hãng luật