Kết quả tra từ “事业线”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
事业线shì yè xiàn
事业线: (tiếng lóng) khe ngực; (thuật xem tướng tay) đường sự nghiệp