Kết quả tra từ “事业有成”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
事业有成shì yè yǒu chéng
事业有成: thành công trong kinh doanh; thành công trong sự nghiệp