Kết quả tra từ “争霸”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
争霸zhēng bà
争霸: tranh giành quyền lực; cuộc đấu tranh quyền lực
星际争霸Xīng jì Zhēng bà
星际争霸: StarCraft (loạt trò chơi điện tử)
星海争霸Xīng hǎi Zhēng bà
星海争霸: StarCraft (loạt trò chơi điện tử) (Đài Loan)