Kết quả tra từ “争讼”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
争讼zhēng sòng
争讼: tranh chấp liên quan đến kiện tụng; tranh chấp pháp lý