Kết quả tra từ “了无生趣”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
了无生趣liǎo wú shēng qù
了无生趣: mất hết hứng thú sống (thành ngữ)