Kết quả tra từ “乶下”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
乶下Fǔ xià
乶下: Polha, một địa danh ở tỉnh Hamgyeong 咸鏡道|咸镜道[Xian2 jing4 Dao4] thời triều đại Joseon