Kết quả tra từ “乳糖不耐症”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
乳糖不耐症rǔ táng bù nài zhèng
乳糖不耐症: chứng không dung nạp lactose