Kết quả tra từ “乳杆菌”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
乳杆菌rǔ gǎn jūn
乳杆菌: lactobacillus
嗜酸乳杆菌shì suān rǔ gǎn jūn
嗜酸乳杆菌: Lactobacillus acidophilus