Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “乱道”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
乱道luàn dào

乱道: xem 亂說|乱说[luan4 shuo1]

Cụm từ
胡诌乱道hú zhōu luàn dào

胡诌乱道: nói nhảm nhí (thành ngữ); nói bất cứ gì xuất hiện trong đầu

Thành ngữ