Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “乱说”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
乱说luàn shuō

乱说: nói nhảm; đưa ra nhận xét vô trách nhiệm

Cụm từ
胡诌乱说hú zhōu luàn shuō

胡诌乱说: (thành ngữ) nói nhảm nhí tùy tiện; nói bất cứ gì trong đầu

Thành ngữ