Kết quả tra từ “乱臣贼子”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
乱臣贼子luàn chén zéi zǐ
乱臣贼子: phản thần tặc tử (thành ngữ); thuật ngữ chung cho kẻ côn đồ