Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “乱子”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
乱子luàn zi

乱子: sự cố; rắc rối

Cụm từ
惹乱子rě luàn zi

惹乱子: gây rắc rối; gặp rắc rối

Cụm từ
出乱子chū luàn zi

出乱子: xảy ra vấn đề; gặp rắc rối

Cụm từ