Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “乱世”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
乱世luàn shì

乱世: thế giới hỗn loạn; thời kỳ bất ổn; (trong Phật giáo) cõi trần

Cụm từ
乱世佳人Luàn shì Jiā rén

乱世佳人: Cuốn theo chiều gió (phim)

Cụm từ