Kết quả tra từ “买方”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
买方mǎi fāng
买方: người mua (trong hợp đồng)
买方市场mǎi fāng shì chǎng
买方市场: thị trường của người mua