Kết quả tra từ “书院”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
书院shū yuàn
书院: học viện học thuật cổ điển (thời Đường đến thời Thanh)
岳麓书院Yuè lù Shū yuàn
岳麓书院: Học viện Nhạc Lộc ở Trường Sa, Hồ Nam, học viện cổ nổi tiếng