Kết quả tra từ “乡村医生”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
乡村医生xiāng cūn yī shēng
乡村医生: bác sĩ nông thôn (hệ thống chăm sóc sức khỏe Trung Quốc)