Kết quả tra từ “习以成俗”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
习以成俗xí yǐ chéng sú
习以成俗: quen với điều gì đó do thực hành lâu dài