Kết quả tra từ “也就是”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
也就是yě jiù shì
也就是: tức là; nghĩa là
也就是说yě jiù shì shuō
也就是说: nói cách khác; nghĩa là; vậy nên; do đó