Kết quả tra từ “九江”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
九江Jiǔ jiāng
九江: địa cấp thị Cửu Giang, tỉnh Giang Tây; cũng là huyện Cửu Giang
九江县Jiǔ jiāng xiàn
九江县: huyện Cửu Giang ở Cửu Giang 九江, Giang Tây
九江市Jiǔ jiāng shì
九江市: địa cấp thị Cửu Giang, tỉnh Giang Tây