Kết quả tra từ “九台区”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
九台区Jiǔ tái Qū
九台区: quận Jiutai của thành phố Trường Xuân 長春市|长春市, Cát Lâm