Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “九台”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
九台Jiǔ tái

九台: quận Jiutai của thành phố Trường Xuân 長春市|长春市, Cát Lâm

Cụm từ
九台区Jiǔ tái Qū

九台区: quận Jiutai của thành phố Trường Xuân 長春市|长春市, Cát Lâm

Cụm từ