Kết quả tra từ “乙醇”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
乙醇yǐ chún
乙醇: ethanol C2H5OH; giống như cồn 酒精
乙醇酸yǐ chún suān
乙醇酸: axit glycolic C2H4O3