Kết quả tra từ “乙巳”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
乙巳yǐ sì
乙巳: năm thứ bốn mươi hai B6 trong chu kỳ 60 năm, ví dụ: 1965 hoặc 2025