Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “乙基”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
乙基yǐ jī

乙基: nhóm etyl (hóa học)

Cụm từ
四乙基铅中毒sì yǐ jī qiān zhōng dú

四乙基铅中毒: ngộ độc chì tetraethyl

Cụm từ