Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “乙基”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
乙基
yǐ jī

nhóm etyl (hóa học)

Cụm từ
四乙基铅中毒
sì yǐ jī qiān zhōng dú

ngộ độc chì tetraethyl

Cụm từ