Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “乘除”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
乘除chéng chú

乘除: phép nhân và chia

Cụm từ
加减乘除jiā jiǎn chéng chú

加减乘除: cộng, trừ, nhân và chia: bốn phép toán cơ bản của số học

Cụm từ