Kết quả tra từ “乘法表”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
乘法表chéng fǎ biǎo
乘法表: bảng cửu chương
九九乘法表jiǔ jiǔ chéng fǎ biǎo
九九乘法表: bảng cửu chương